Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡布其诺咖啡
卡布其诺咖啡
ca bố kỳ nặc ca phê
cà phê cappuccino
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà phê cappuccino
- 。
Tôi thích uống cà phê cappuccino.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡布其诺咖啡
Phồn thể卡布其諾咖啡
ca bố kỳ nặc ca phê
cà phê cappuccino
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cà phê cappuccino
- 。
Tôi thích uống cà phê cappuccino.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.