卡尔文克莱因

卡尔文克莱因
ěrwénláiyīn
ca nhĩ văn khắc lai nhân

thương hiệu Calvin Klein (CK)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hiệu Calvin Klein (CK)

    • Tôi thích quần áo của Calvin Klein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.