协调世界时

协调世界时
xiétiáoshìjièshí
hiệp điều thế giới thời

Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC)

    • Giờ phối hợp quốc tế là Giờ nguyên tử quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.