协同作用

协同作用
xiétóngzuòyòng
hiệp đồng tác dụng

hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệp đồng tác dụng; hiệu ứng cộng hưởng; sức mạnh tổng hợp

    • Hiệp đồng tác dụng có thể nâng cao hiệu quả.

  2. danh từ

    tác dụng hiệp đồng; tương tác hợp tác

    • Tác dụng hiệp đồng có thể nâng cao hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.