Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
半夜
nửa đêm; giữa đêm khuya
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa đêm; giữa đêm khuya
中夜晚中间的时候,通常指晚上十一点到早上一点左右yèwǎn zhōngjiān de shíhou, tōngcháng zhǐ wǎnshang shíyī diǎn dào zǎoshang yī diǎn zuǒyòu
- 。
Nửa đêm anh ấy mới về nhà.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
- 。
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
- 。
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
- 貳名danh từ
canh ba (nửa đêm, khoảng 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng)
中夜间十二点左右的时间yè jiān shí'èr diǎn zuǒyòu de shíjiān
解字
GIẢI TỰnửa đêm; giữa đêm khuya
NGHĨA
- 壹名danh từ
nửa đêm; giữa đêm khuya
中夜晚中间的时候,通常指晚上十一点到早上一点左右yèwǎn zhōngjiān de shíhou, tōngcháng zhǐ wǎnshang shíyī diǎn dào zǎoshang yī diǎn zuǒyòu
- 。
Nửa đêm anh ấy mới về nhà.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
- 。
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
- 。
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
- 貳名danh từ
canh ba (nửa đêm, khoảng 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng)
中夜间十二点左右的时间yè jiān shí'èr diǎn zuǒyòu de shíjiān
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.