半公开

半公开
bàngōngkāi
bán công khai

bán công khai; nửa công khai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bán công khai; nửa công khai

    • Đây là một bí mật bán công khai.

  2. tính từ

    bán công khai; gần như công khai

    • Tin tức này là bán công khai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.