Tới nội dung chính

千真万确

千真万确
qiānzhēnwànquè
thiên chân vạn xác

hoàn toàn chính xác; nghìn lần đúng, vạn lần chắc [thành ngữ]

3 nghĩa#14403
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn toàn chính xác; nghìn lần đúng, vạn lần chắc [thành ngữ]

    中完全真实、肯定不假的wánquán zhēnshí、kěndìng bújiǎ de

    • 。

      Lời anh ấy nói là hoàn toàn đúng sự thật.

  2. 貳形tính từ

    hoàn toàn chính xác; đúng mười mươi [thành ngữ]

    中非常真实;完全正确fēicháng zhēnshí;wánquán zhèngquè

    • 。

      Đây là sự thật không thể chối cãi.

  3. 參形tính từ

    hoàn toàn xác thực; chắc chắn không sai [thành ngữ]

    中完全真实、毫无疑问wánquán zhēnshí、háowú yíwèn

千
qiān
thiên
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu