十一月份

十一月份
shíyuèfèn
thập nhất nguyệt phần

tháng Mười Một

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Mười Một

    • Thời tiết tháng 11 rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(số mười (tượng hình: nét ngang và nét dọc giao nhau))HỘI Ý

Chữ 十 là hình ảnh hai nét giao nhau, tượng trưng cho số mười hoàn chỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.