匝加利亚

匝加利亚
jiā
táp gia lợi á

Giacaria (Công giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giacaria (Công giáo)

    • Zechariah là một nhà tiên tri trong Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.