Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包皮环切术
包皮环切术
bao bì hoàn tiếp thuật
phẫu thuật cắt bao quy đầu; cắt bì hoàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẫu thuật cắt bao quy đầu; cắt bì hoàn
- 。
Cắt bao quy đầu là một phẫu thuật phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ包皮环切术
Phồn thể包皮環切術
bao bì hoàn tiếp thuật
phẫu thuật cắt bao quy đầu; cắt bì hoàn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phẫu thuật cắt bao quy đầu; cắt bì hoàn
- 。
Cắt bao quy đầu là một phẫu thuật phổ biến.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.