Tới nội dung chính

匏

匏
páo
bào
⼓bộ bao · 11 nét

bầu; quả bầu hồ lô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bầu; quả bầu hồ lô

    • ?

      Quả bầu này có ăn được không?

  2. 貳名danh từ

    bầu (Lagenaria vulgaris); quả bầu

    • 。

      Bầu là một loại bí.

匏
páo
bào
BỘ THỦ⼓
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu