募集

募集
mộ tập

quyên góp; huy động; tập hợp

1 nghĩa#39947
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quyên góp; huy động; tập hợp

    • Chúng tôi đang gây quỹ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.