勒紧裤带

勒紧裤带
lēijǐndài
lặc khẩn khố đới

thắt lưng buộc bụng; thắt chặt thắt lưng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thắt lưng buộc bụng; thắt chặt thắt lưng

    • Chúng ta phải thắt lưng buộc bụng.

  2. thắt lưng buộc bụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cách(da thuộc, dây da)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh, lực)BỘ

Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.