- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
dũng cảm đáng khen [thành ngữ]
dũng cảm đáng khen [thành ngữ]
Dũng khí của anh ấy đáng khen.
dũng cảm đáng khen [thành ngữ]
dũng cảm đáng khen [thành ngữ]
Dũng khí của anh ấy đáng khen.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.