Tới nội dung chính

气魄

气魄
qìpò
khí phách

linh hồn chân thật; bản tính linh thiêng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    linh hồn chân thật; bản tính linh thiêng

    • 。

      Anh ấy rất có khí phách.

  2. 貳名danh từ

    khí phách; khí thế; dũng khí

  3. 參名danh từ

    khí phách; khí thế; bản lĩnh

  4. 肆名danh từ

    khí phách; khí thế; dũng khí

气
qì
khí
BỘ THỦ⽓
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu