勃起

勃起
bột khởi

cương cứng; cương dương

2 nghĩa#10016
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cương cứng; cương dương

    • Anh ấy đã cương cứng.

  2. cương cứng; cương dương

    身体某些器官由于刺激而变硬、膨胀的现象shēntǐ mǒuxiē qìguān yóuyú cìjī érbiàn yìng、péngzhàng de xiànxiàng

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.