劳雇关系

劳雇关系
láoguān
lao cố quan hệ

quan hệ lao động - chủ thuê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ lao động - chủ thuê

    • Mối quan hệ lao động rất quan trọng.

  2. danh từ

    quan hệ lao động; quan hệ lao tư

    • Quan hệ lao động là một phần quan trọng của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.