劳动教养

劳动教养
láodòngjiàoyǎng
lao động giáo dưỡng

cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải tạo lao động; cải tạo qua lao động

    • Chế độ lao động giáo dưỡng đã bị bãi bỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.