/
勘
勘
khám
⼒bộ lực · 11 nétkhảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
3 nghĩa#20953
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
- 。
Khảo sát địa hình.
- 貳动động từ
đối chiếu; hiệu đính; khảo sát (địa hình)
- 。
Xin hãy sửa lỗi.
- 參动động từ
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
- 。
Khảo sát hiện trường.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
勘
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khảo sát; thăm dò; (văn) kiểm tra; đính chính
- 。
Khảo sát địa hình.
- 貳动động từ
đối chiếu; hiệu đính; khảo sát (địa hình)
- 。
Xin hãy sửa lỗi.
- 參动động từ
tìm hiểu đến nơi đến chốn; điều tra cho ra lẽ
- 。
Khảo sát hiện trường.
KẾT HỢP3 cụm
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng