动能车

动能车
dòngnéngchē
động năng xa

xe động năng mới (xe hybrid, xe hydro, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe động năng mới (xe hybrid, xe hydro, v.v.)

    • Xe năng lượng mới là phương tiện giao thông của tương lai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.