动态雕塑

动态雕塑
dòngtàidiāo
động thái điêu tố

điêu khắc động; tác phẩm điêu khắc chuyển động (nghệ thuật tạo hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điêu khắc động; tác phẩm điêu khắc chuyển động (nghệ thuật tạo hình)

    • Điêu khắc động là một hình thức nghệ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.