Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加里肋亚
加里肋亚
gia lý lặc á
Galilê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Galilê
- 。
Galilee là nơi Chúa Giê-su rao giảng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
加里肋亚
Phồn thể加里肋亞
gia lý lặc á
Galilê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Galilê
- 。
Galilee là nơi Chúa Giê-su rao giảng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng