加氢油

加氢油
jiāqīngyóu
gia khinh dầu

dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa

    • Dầu hydro hóa có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.