加来海峡

加来海峡
JiāláiHǎixiá
gia lai hải hiệp

Eo biển Gia Lai (eo biển Calais, nằm trong vùng Manche)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Eo biển Gia Lai (eo biển Calais, nằm trong vùng Manche)

    • Eo biển Calais nối eo biển Anh và Biển Bắc.

  2. danh từ

    Eo biển Gia Lai (Eo biển Dover)

    • Eo biển Dover nối eo biển Anh và Biển Bắc.

  3. danh từ

    Eo biển Gia Lai (eo biển Manche, giữa Anh và Pháp); tỉnh Pas-de-Calais, Pháp

    • Pas-de-Calais là một tỉnh của Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.