加拿大雁

加拿大雁
Jiāyàn
gia nã đại nhạn

ngỗng Canada (Branta hutchinsii)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngỗng Canada (Branta hutchinsii)

    • Ngỗng Canada là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.