加护病房

加护病房
jiābìngfáng
gia hộ bệnh phòng

phòng chăm sóc đặc biệt; phòng hồi sức tích cực (ICU)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng chăm sóc đặc biệt; phòng hồi sức tích cực (ICU)

    • Anh ấy đang ở phòng chăm sóc đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.