加工成本

加工成本
jiāgōngchéngběn
gia công thành bản

chi phí gia công; chi phí chế biến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi phí gia công; chi phí chế biến

    • Chi phí gia công là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.