加利肋亚

加利肋亚
Jiālèi
gia lợi lặc á

Ga-li-lê (vùng đất trong Kinh Thánh tại Palestine)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ga-li-lê (vùng đất trong Kinh Thánh tại Palestine)

    • Galilee là một địa danh trong Kinh Thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.