加减乘除

加减乘除
jiājiǎnchéngchú
gia giảm thừa trừ

bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) [thành ngữ]

    • Cộng trừ nhân chia là nền tảng của toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.