功能模块

功能模块
gōngnéngkuài
công năng mô khối

mô-đun chức năng; khối chức năng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô-đun chức năng; khối chức năng

    • Mô-đun chức năng này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • công(lao động, thợ thuyền)HỘI Ý
  • lực(sức mạnh)BỘ

Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.