Tới nội dung chính

性能

性能
xìngnéng
tính năng

tính năng; hiệu suất; hiệu năng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#16559
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tính năng; hiệu suất; hiệu năng

    • 。

      Hiệu suất của chiếc xe này rất tốt.

性
xìng
tính
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu