剖宫产手术

剖宫产手术
pōugōngchǎnshǒushù
phẫu cung sản thủ thuật

phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật mổ lấy thai; phẫu thuật sinh mổ

    • Cô ấy đã phẫu thuật mổ lấy thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.