案底

案底
àn
án để

tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

1 nghĩa#18813
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp

    • Anh ta có tiền án.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.