前列腺素

前列腺素
qiánlièxiàn
tiền liệt tuyến tố

prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)

    • Prostaglandin là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.