Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
/
前列腺素
前列腺素
tiền liệt tuyến tố
prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)
- 。
Prostaglandin là một loại hormone.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
前列腺素
Phồn thể前
tiền liệt tuyến tố
prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
prostaglandin (tiền liệt tuyến tố)
- 。
Prostaglandin là một loại hormone.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 泉tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)