前列腺炎

前列腺炎
qiánlièxiànyán
tiền liệt tuyến viêm

viêm tuyến tiền liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm tuyến tiền liệt

    • Anh ấy bị viêm tuyến tiền liệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.