刻板
刻板
khắc bản
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
5 nghĩa#40267
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
- 。
Anh ấy là một người cứng nhắc.
- 貳形tính từ
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
- 參形tính từ
cứng đờ; cứng nhắc
- 肆形tính từ
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
- 伍动động từ
khắc bản in; cứng nhắc; rập khuôn
- 。
Anh ấy lặp lại những lời tương tự một cách rập khuôn.
Đang tải…
刻板
Phồn thể刻
khắc bản
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
5 nghĩa#40267
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
- 。
Anh ấy là một người cứng nhắc.
- 貳形tính từ
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
- 參形tính từ
cứng đờ; cứng nhắc
- 肆形tính từ
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
- 伍动động từ
khắc bản in; cứng nhắc; rập khuôn
- 。
Anh ấy lặp lại những lời tương tự một cách rập khuôn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.