Tới nội dung chính

印象

印象
yìnxiàng
ấn tượng

ấn tượng; cảm nhận

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2239
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ấn tượng; cảm nhận

    中事物在脑子里留下的感受和记忆shìwù zài nǎozǐ lǐ liúxià de gǎnshòu hé jìyì

    • 。

      Tôi có ấn tượng rất tốt về Trung Quốc.

  2. 貳名danh từ

    ấn tượng; hình ảnh trong tâm trí

    中在脑子里留下的形象或记忆zài nǎozǐ lǐ liúxià de xíngxiàng huò jìyì

    • 。

      Tôi có ấn tượng tốt về cô ấy.

印
yìn
ấn
BỘ THỦ⼙
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu