刻不容缓
刻不容缓
khắc bất dung hoãn
cấp bách không thể trì hoãn; không thể chần chừ một khắc [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cấp bách không thể trì hoãn; không thể chần chừ một khắc [thành ngữ]
- 。
Việc này không thể trì hoãn.
- 貳形tính từ
khẩn cấp không thể trì hoãn; cấp bách không chờ đợi [thành ngữ]
Đang tải…
刻不容缓
Phồn thể刻不容緩
khắc bất dung hoãn
cấp bách không thể trì hoãn; không thể chần chừ một khắc [thành ngữ]
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cấp bách không thể trì hoãn; không thể chần chừ một khắc [thành ngữ]
- 。
Việc này không thể trì hoãn.
- 貳形tính từ
khẩn cấp không thể trì hoãn; cấp bách không chờ đợi [thành ngữ]
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.