刺胞动物

刺胞动物
bāodòng
thích bào động vật

ngành Cnidaria (ngành động vật gồm sứa và san hô)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành Cnidaria (ngành động vật gồm sứa và san hô)

    • Động vật thân mềm là sinh vật biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.