制鞋工人

制鞋工人
zhìxiégōngrén
chế hài công nhân

thợ đóng giày; thợ làm giày

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thợ đóng giày; thợ làm giày

    • Thợ đóng giày rất vất vả.

  2. danh từ

    thợ đóng giày; thợ giày

    • Người thợ đóng giày rất vất vả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.