制造商

制造商
zhìzàoshāng
chế tạo thương

nhà sản xuất; nhà chế tạo

1 nghĩa#17990
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà sản xuất; nhà chế tạo

    • Công ty sản xuất này sản xuất điện thoại di động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.