Tới nội dung chính

制成

制成
zhìchéng
chế thành

chế tạo thành; làm ra

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#16484
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chế tạo thành; làm ra

    • ?

      Sản phẩm này được chế tạo như thế nào?

  2. 貳动động từ

    chế tạo; sản xuất; quy chế

    • 。

      Sản phẩm này được sản xuất.

制
zhì
chế
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu