合金

合金
jīn
hợp kim

hợp kim; kim loại hợp chất

1 nghĩa#28883
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hợp kim; kim loại hợp chất

    • Hợp kim này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cái hộp)BỘ

Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.