Tới nội dung chính

药品

药品
yàopǐn
dược phẩm

dược phẩm; thuốc

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#10633
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dược phẩm; thuốc

    中用来治疗疾病或防止疾病的物质yònglái zhìliáo jíbìng huò fángzhǐ jíbìng de wùzhì

    • 。

      Xin hãy đặt thuốc ở đây.

  2. 貳名danh từ

    thuốc; dược phẩm

    中用来治疗或预防疾病的物质yònglái zhìliáo huò yùfáng jíbìng de wùzhì

    • 。

      Loại thuốc này rất hiệu quả.

  3. 參名danh từ

    thuốc; dược phẩm

    中用来治疗疾病的物质yòng lái zhìliáo jíbìng de wùzhì

    • 。

      Loại thuốc này rất đắt.

药
yào
dược
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu