到期
到期
đáo kỳ
đến hạn; đáo hạn
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#18637
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đến hạn; đáo hạn
- 。
Thị thực của tôi sắp hết hạn rồi.
- 貳动động từ
đến hạn; hết hạn
- 。
Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
- 參动động từ
đến hạn; đáo hạn
- 。
Trái phiếu của tôi sắp đáo hạn rồi.
Đang tải…
到期
Phồn thể到
đáo kỳ
đến hạn; đáo hạn
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#18637
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đến hạn; đáo hạn
- 。
Thị thực của tôi sắp hết hạn rồi.
- 貳动động từ
đến hạn; hết hạn
- 。
Visa của tôi sắp hết hạn rồi.
- 參动động từ
đến hạn; đáo hạn
- 。
Trái phiếu của tôi sắp đáo hạn rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.