到时候

到时候
dàoshíhòu
đáo thời hậu

đến lúc đó; khi đến lúc

2 nghĩa#2876
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đến lúc đó; khi đến lúc

    特定的时间到来的时候tèdìng de shíjiān dàolái de shíhou

    • Đến lúc đó tôi sẽ nói cho bạn.

  2. danh từ

    đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy

    将来某个时间;等到那个时候jiāng lái mǒu ge shíjiān; děng dào nà ge shí hòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.