到岸价

到岸价
dàoànjià
đáo ngạn giá

giá CIF (giá đến cảng, bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước vận chuyển)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá CIF (giá đến cảng, bao gồm chi phí, bảo hiểm và cước vận chuyển)

    • Giá CIF bao gồm cước phí và phí bảo hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chí(đến, tới nơi)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.