Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
/
到头来
到头来
đáo đầu lai
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13571
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;最终的结果zuìhòu; zhōngyú; zuìzhōng de jiéguǒ
- ,。
Cuối cùng thì anh ấy vẫn là một mình.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
中最后;经过一段时间后的结果zuìhòu;jīngguò yī duàn shíjiān hòu de jiéguǒ
- ,。
Cuối cùng, anh ấy vẫn là một người cô đơn.
- 參副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;终于zuìhòu;zhōngyú
- ,。
Cuối cùng thì anh ấy vẫn một mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
到头来
Phồn thể到頭來
đáo đầu lai
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13571
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;最终的结果zuìhòu; zhōngyú; zuìzhōng de jiéguǒ
- ,。
Cuối cùng thì anh ấy vẫn là một mình.
- 貳副trạng từ
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
中最后;经过一段时间后的结果zuìhòu;jīngguò yī duàn shíjiān hòu de jiéguǒ
- ,。
Cuối cùng, anh ấy vẫn là một người cô đơn.
- 參副trạng từ
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;终于zuìhòu;zhōngyú
- ,。
Cuối cùng thì anh ấy vẫn một mình.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)