Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
/
别离
别离
biệt ly
chia tay; biệt ly; từ biệt
3 nghĩa#40939
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia tay; biệt ly; từ biệt
- 。
Chúng tôi đã chia tay.
- 貳动động từ
chia ly; biệt ly
- 參动động từ
chia ly; biệt ly
- 。
Chúng tôi đã chia ly rất lâu rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ别离
Phồn thể別離
biệt ly
chia tay; biệt ly; từ biệt
3 nghĩa#40939
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chia tay; biệt ly; từ biệt
- 。
Chúng tôi đã chia tay.
- 貳动động từ
chia ly; biệt ly
- 參动động từ
chia ly; biệt ly
- 。
Chúng tôi đã chia ly rất lâu rồi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)