Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
/
别有
别有
biệt hữu
có riêng; đặc biệt có
2 nghĩa#36851
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
có riêng; đặc biệt có
- 。
Nơi này có một hương vị đặc biệt.
- 貳动động từ
có thêm; có riêng; mang một…khác
- 。
Anh ấy có ý đồ khác.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ别有
Phồn thể別有
biệt hữu
có riêng; đặc biệt có
2 nghĩa#36851
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
có riêng; đặc biệt có
- 。
Nơi này có một hương vị đặc biệt.
- 貳动động từ
có thêm; có riêng; mang một…khác
- 。
Anh ấy có ý đồ khác.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)